📅 Cập nhật: 05/2026 • ✍️ Tác giả: Đại Lý Thuế TN • ⏱️ Đọc trong 12 phút
Thành lập doanh nghiệp là bước khởi đầu quan trọng đánh dấu hành trình kinh doanh chính thức của mỗi cá nhân và tổ chức. Tuy nhiên, không ít người khởi nghiệp lúng túng trước hàng loạt câu hỏi: chọn loại hình nào, vốn điều lệ bao nhiêu, hồ sơ cần những gì, mất bao lâu để có giấy phép?
Bài viết này tổng hợp toàn bộ thông tin cần thiết theo quy định mới nhất của Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản hướng dẫn, giúp bạn nắm rõ quy trình và tránh sai sót khi đăng ký.
| STT | Dịch vụ cung cấp | GÓI THÀNH LẬP CƠ BẢN | GÓI THÀNH LẬP NÂNG CAO | GÓI VẬN HÀNH CƠ BẢN | GÓI VẬN HÀNH MỞ RỘNG | GÓI VẬN HÀNH BỀN VỮNG | GÓI VẬN HÀNH TOÀN DIỆN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GIÁ DỊCH VỤ | 1.079.000đ | 1.779.000đ | 2.930.000đ | 3.730.000đ | 3.930.000đ | 4.230.000đ | |
| THỜI GIAN THỰC HIỆN | 3-5 ngày | 5-7 ngày | 10-15 ngày | 10-15 ngày | 10-15 ngày | 15-17 ngày | |
| 1 | Tư vấn & soạn hồ sơ thành lập doanh nghiệp | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Hỗ trợ hồ sơ đăng ký doanh nghiệp | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | Hỗ trợ công bố nội dung đăng ký theo quy định | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Lệ phí nhà nước đăng ký doanh nghiệp | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Phí tư vấn và hỗ trợ hồ sơ thành lập doanh nghiệp | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 6 | Hỗ trợ đặt khắc dấu theo nhu cầu | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 7 | Hướng dẫn quản lý và sử dụng dấu | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 8 | Đăng ký tài khoản ngân hàng công ty | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| 9 | Hỗ trợ soạn bộ hồ sơ thuế ban đầu | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 10 | Đăng ký hình thức kế toán | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 11 | Đăng ký khấu hao tài sản | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 12 | Quyết định bổ nhiệm kế toán | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 13 | Quyết định bổ nhiệm giám đốc | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 14 | Nộp tờ khai thuế môn bài | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 15 | Hỗ trợ đăng ký nộp thuế điện tử | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 16 | Hỗ trợ đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| 17 | Hỗ trợ đăng ký chữ ký số | ✕ | ✕ | 1 năm tặng 6 tháng |
2 năm tặng 6 tháng |
3 năm tặng 6 tháng |
3 năm tặng 6 tháng |
| 18 | Gói hỗ trợ hóa đơn điện tử | ✕ | ✕ | 150 số | 300 số | 500 số | 500 số |
| 19 | Bảng tên công ty | ✕ | ✓ | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| 20 | Hỗ trợ đặt dấu chức danh theo nhu cầu | ✕ | ✓ | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| 21 | Miễn phí dịch vụ kế toán tháng đầu tiên | ✕ | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| 22 | Hỗ trợ rà soát điều chỉnh thông tin hồ sơ (30 ngày đầu) | ✕ | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
1. Thành lập doanh nghiệp – Hộ Kinh Doanh là gì?
Thành lập doanh nghiệp là quá trình tổ chức hoặc cá nhân thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh với cơ quan nhà nước có thẩm quyền — thường là Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh — để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đây là cơ sở pháp lý xác lập tư cách pháp nhân, quyền và nghĩa vụ kinh doanh của doanh nghiệp.
Khác với hộ kinh doanh cá thể (đăng ký tại UBND cấp quận/huyện và không có tư cách pháp nhân), doanh nghiệp được thành lập theo Luật Doanh nghiệp 2020 có pháp nhân riêng, tài sản tách bạch với chủ sở hữu, được phép mở chi nhánh, văn phòng đại diện và huy động vốn theo nhiều hình thức.
2. Năm lợi ích quan trọng khi thành lập doanh nghiệp
Việc chuyển từ kinh doanh tự do sang mô hình doanh nghiệp chính thức mang lại nhiều giá trị thiết thực:
- Có tư cách pháp nhân: doanh nghiệp được pháp luật công nhận là một chủ thể độc lập, có thể giao kết hợp đồng, sở hữu tài sản, khởi kiện và bị kiện.
- Tách bạch trách nhiệm tài chính: trừ doanh nghiệp tư nhân, các loại hình còn lại đều giới hạn trách nhiệm trong phạm vi vốn góp, bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu.
- Dễ huy động vốn và mở rộng: doanh nghiệp có thể vay vốn ngân hàng, gọi vốn đầu tư, phát hành cổ phiếu (với công ty cổ phần) — điều mà hộ kinh doanh khó thực hiện.
- Tăng uy tín với đối tác và khách hàng: khi xuất hóa đơn, ký hợp đồng B2B hoặc tham gia đấu thầu, mã số thuế và pháp nhân doanh nghiệp tạo niềm tin lớn hơn.
- Cơ hội mở rộng quốc tế: doanh nghiệp có thể đăng ký xuất nhập khẩu, mở chi nhánh ở nhiều địa phương, hợp tác với đối tác nước ngoài.
3. Năm loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, có năm loại hình chính. Việc chọn đúng loại hình ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu quản lý, nghĩa vụ thuế và khả năng phát triển sau này.
3.1. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Công ty TNHH một thành viên do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu duy nhất. Đây là lựa chọn được ưa chuộng nhất với cá nhân khởi nghiệp lần đầu vì thủ tục đơn giản, quyền quyết định tập trung và trách nhiệm tài chính giới hạn trong vốn điều lệ. Loại hình này không được phép phát hành cổ phiếu nhưng có thể phát hành trái phiếu.
3.2. Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Loại hình có từ 2 đến 50 thành viên là cá nhân hoặc tổ chức cùng góp vốn. Cơ quan quyết định cao nhất là Hội đồng thành viên. Phù hợp với doanh nghiệp gia đình, nhóm bạn cùng góp vốn khởi nghiệp hoặc công ty quy mô vừa. Việc chuyển nhượng vốn cho người ngoài công ty phải ưu tiên chào bán cho các thành viên hiện hữu.
3.3. Công ty cổ phần
Công ty cổ phần có vốn điều lệ chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần, có tối thiểu 3 cổ đông sáng lập, không giới hạn số lượng tối đa và được phép phát hành cổ phiếu để huy động vốn. Đây là loại hình duy nhất có thể niêm yết trên sàn chứng khoán, phù hợp với doanh nghiệp có định hướng mở rộng quy mô lớn.
3.4. Công ty hợp danh
Công ty hợp danh có ít nhất hai thành viên hợp danh là cá nhân chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty. Ngoài ra có thể có thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp. Loại hình này ít phổ biến, chủ yếu dùng trong các ngành nghề yêu cầu chứng chỉ hành nghề như luật, kế toán, kiểm toán.
3.5. Doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân của mình. Không có tư cách pháp nhân, không được phát hành chứng khoán. Thủ tục đơn giản nhất nhưng kèm rủi ro pháp lý cao, hiện ít được lựa chọn so với công ty TNHH một thành viên.
📊 Bảng so sánh nhanh các loại hình doanh nghiệp
| Tiêu chí | TNHH 1 TV | TNHH 2 TV+ | Cổ phần | DN tư nhân |
|---|---|---|---|---|
| Số chủ sở hữu | 1 | 2 – 50 | Từ 3 trở lên | 1 |
| Tư cách pháp nhân | Có | Có | Có | Không |
| Trách nhiệm tài chính | Hữu hạn | Hữu hạn | Hữu hạn | Vô hạn |
| Phát hành cổ phiếu | Không | Không | Có | Không |
| Phù hợp với | Cá nhân khởi nghiệp | DN gia đình | DN lớn, gọi vốn | Kinh doanh nhỏ |
4. Điều kiện thành lập doanh nghiệp theo Luật 2020
Trước khi nộp hồ sơ, bạn cần kiểm tra doanh nghiệp dự định thành lập đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
4.1. Điều kiện về chủ thể
Cá nhân từ đủ 18 tuổi, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự đều có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp. Tổ chức được thành lập hợp pháp tại Việt Nam cũng có quyền này. Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp 2020 cấm một số đối tượng làm chủ doanh nghiệp như cán bộ công chức, sĩ quan quân đội đang tại ngũ, người chưa thành niên, người bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự.
4.2. Điều kiện về tên doanh nghiệp
Tên doanh nghiệp phải gồm hai thành phần: loại hình doanh nghiệp và tên riêng. Ví dụ: “Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ ABC”. Tên không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký trên toàn quốc, không sử dụng từ ngữ vi phạm thuần phong mỹ tục, không dùng tên cơ quan nhà nước, lực lượng vũ trang.
4.3. Điều kiện về địa chỉ trụ sở
Trụ sở chính phải là địa điểm liên lạc cụ thể tại Việt Nam, có địa chỉ chi tiết gồm số nhà, ngách, hẻm, ngõ, phố, xã, huyện, tỉnh.
4.4. Điều kiện về ngành nghề
Doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề mà pháp luật không cấm. Có ba nhóm ngành cần lưu ý: ngành nghề kinh doanh có điều kiện (cần giấy phép con sau khi thành lập), ngành nghề yêu cầu vốn pháp định tối thiểu (kinh doanh bất động sản, ngân hàng, bảo hiểm…) và ngành nghề yêu cầu chứng chỉ hành nghề.
4.5. Điều kiện về vốn điều lệ
Phần lớn ngành nghề không quy định mức vốn tối thiểu — chủ sở hữu tự kê khai mức vốn phù hợp với khả năng tài chính và quy mô kinh doanh. Tuy nhiên, vốn điều lệ ảnh hưởng đến mức thuế môn bài hằng năm (từ 1 đến 3 triệu đồng tùy mức vốn) và uy tín với đối tác.
5. Hồ sơ thành lập doanh nghiệp gồm những gì?
Tùy theo từng loại hình, hồ sơ sẽ có một số khác biệt nhưng nhìn chung bao gồm các tài liệu sau:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo mẫu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
- Điều lệ công ty (trừ doanh nghiệp tư nhân không bắt buộc)
- Danh sách thành viên (công ty TNHH 2 thành viên trở lên) hoặc danh sách cổ đông sáng lập (công ty cổ phần)
- Bản sao công chứng CCCD/hộ chiếu của chủ sở hữu, thành viên, cổ đông sáng lập, người đại diện theo pháp luật
- Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đối với thành viên/cổ đông là tổ chức
- Văn bản ủy quyền (nếu người nộp hồ sơ không phải là người đại diện theo pháp luật)
- Đối với ngành nghề có điều kiện: bổ sung văn bản xác nhận đáp ứng điều kiện hoặc chứng chỉ hành nghề tương ứng
6. Quy trình thành lập doanh nghiệp — 6 bước cơ bản
Tư vấn lựa chọn loại hình và ngành nghề
Bước quan trọng nhất nhưng dễ bị bỏ qua. Việc chọn sai loại hình có thể khiến doanh nghiệp phải chuyển đổi sau này, tốn kém về thời gian và chi phí.
Chuẩn bị thông tin và soạn hồ sơ
Thu thập giấy tờ tùy thân, xác định tên công ty, địa chỉ trụ sở, mã ngành theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, mức vốn điều lệ và tỷ lệ góp vốn.
Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh
Nộp hồ sơ online qua Cổng thông tin quốc gia (dangkykinhdoanh.gov.vn) hoặc nộp bản giấy tại Phòng Đăng ký kinh doanh.
Nhận giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, thời gian giải quyết là 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Khắc dấu pháp nhân và công bố mẫu dấu
Doanh nghiệp tự quyết định loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung dấu. Không bắt buộc công bố mẫu dấu lên Cổng thông tin (đã bãi bỏ).
Đăng ký các thủ tục thuế và mở tài khoản ngân hàng
Đăng ký chữ ký số, kê khai thuế ban đầu, đăng ký phát hành hóa đơn điện tử, mở tài khoản ngân hàng. Đây là khâu nhiều doanh nghiệp mới bị sót.
7. Tám việc bắt buộc phải làm sau khi có giấy phép
Có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp chỉ là khởi đầu. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày được cấp giấy phép, doanh nghiệp cần hoàn tất các thủ tục sau, nếu chậm trễ sẽ bị xử phạt theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP:
- Treo bảng hiệu tại trụ sở chính với đầy đủ tên công ty, mã số thuế, địa chỉ
- Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và thông báo số tài khoản
- Đăng ký chữ ký số (Token) để kê khai thuế điện tử
- Đăng ký phát hành hóa đơn điện tử với cơ quan thuế
- Nộp tờ khai thuế môn bài và lệ phí môn bài
- Đăng ký phương pháp tính thuế giá trị gia tăng (khấu trừ hoặc trực tiếp)
- Đăng ký lao động và tham gia bảo hiểm xã hội (nếu có nhân viên)
- Mua chữ ký số và phần mềm hỗ trợ kê khai thuế
🚀 Tiết kiệm 30 ngày chạy thủ tục — Để Đại Lý Thuế TN lo trọn gói
Chúng tôi soạn hồ sơ, nộp đăng ký, khắc dấu, đăng ký mã số thuế, chữ ký số và hỗ trợ kê khai thuế ban đầu — trọn gói trong 3 ngày làm việc.
8. Chi phí thành lập doanh nghiệp — Bóc tách chi tiết
Chi phí thành lập doanh nghiệp gồm hai nhóm: lệ phí nhà nước (cố định, ai cũng phải nộp) và chi phí dịch vụ phát sinh (tùy chọn). Dưới đây là bảng tham khảo các khoản phổ biến:
| Khoản mục | Mức phí tham khảo | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lệ phí đăng ký doanh nghiệp | 50.000 đ | Bắt buộc | Theo Thông tư 47/2019/TT-BTC |
| Phí công bố nội dung đăng ký | 100.000 đ | Bắt buộc | Đăng trên Cổng thông tin |
| Khắc dấu pháp nhân | 200.000 – 500.000 đ | Bắt buộc | Tùy loại dấu, chất liệu |
| Chữ ký số (Token) 1 năm | 1.000.000 – 1.700.000 đ | Bắt buộc | Mua từ nhà cung cấp được cấp phép |
| Hóa đơn điện tử khởi tạo | 500.000 – 1.500.000 đ | Bắt buộc | Gói khởi điểm 300–500 số |
| Lệ phí môn bài năm đầu | Miễn | Ưu đãi | Năm đầu tiên thành lập |
| Bảng hiệu công ty | 200.000 – 800.000 đ | Bắt buộc | Treo tại trụ sở |
| Tổng phí nhà nước cơ bản | ~150.000 đ | — | Chưa gồm dấu, token, hóa đơn |
9. Tám câu hỏi thường gặp khi thành lập doanh nghiệp
❓ Vốn điều lệ tối thiểu là bao nhiêu?
Đa số ngành nghề không quy định vốn tối thiểu — bạn tự kê khai phù hợp khả năng. Riêng các ngành kinh doanh có điều kiện như bất động sản, ngân hàng, bảo hiểm, dịch vụ bảo vệ, kiểm toán… có yêu cầu vốn pháp định cụ thể theo từng văn bản chuyên ngành.
❓ Tôi có thể dùng nhà riêng làm trụ sở công ty không?
Có thể nếu là nhà ở mặt đất hoặc nhà liền kề có địa chỉ rõ ràng. Tuy nhiên căn hộ chung cư không có chức năng kinh doanh thì không được phép sử dụng làm trụ sở doanh nghiệp.
❓ Một người có thể làm chủ bao nhiêu công ty?
Một cá nhân chỉ được làm chủ duy nhất một doanh nghiệp tư nhân và không đồng thời được làm thành viên hợp danh của công ty hợp danh khác. Tuy nhiên, bạn có thể làm chủ sở hữu nhiều công ty TNHH một thành viên và làm cổ đông của nhiều công ty cổ phần.
❓ Người nước ngoài có được thành lập công ty tại Việt Nam?
Được, nhưng thủ tục phức tạp hơn. Trước khi đăng ký doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) tại Sở Kế hoạch và Đầu tư. Một số ngành nghề bị hạn chế hoặc cấm đầu tư nước ngoài theo cam kết WTO và pháp luật Việt Nam.
❓ Sau bao lâu thì có giấy phép?
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, thời gian xử lý là 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ. Khi sử dụng dịch vụ trọn gói tại Đại Lý Thuế TN, thời gian từ tư vấn đến nhận giấy phép thường gói gọn trong 3–5 ngày làm việc.
❓ Có thể đăng ký nhiều ngành nghề cùng lúc không?
Hoàn toàn được. Doanh nghiệp được đăng ký nhiều ngành nghề kinh doanh cùng lúc, không giới hạn số lượng. Tuy nhiên cần lưu ý phân biệt giữa ngành nghề chính (xuất hiện trên giấy chứng nhận) và ngành nghề kinh doanh có điều kiện cần giấy phép con.
❓ Vốn điều lệ kê khai có phải nộp đủ ngay không?
Không bắt buộc nộp ngay, nhưng phải góp đủ trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận. Nếu không góp đủ, doanh nghiệp phải làm thủ tục giảm vốn điều lệ tương ứng với phần vốn đã góp.
❓ Có thể thay đổi loại hình sau khi thành lập?
Có thể. Doanh nghiệp được phép chuyển đổi loại hình theo các hướng được pháp luật cho phép như TNHH một thành viên sang TNHH hai thành viên trở lên, TNHH sang cổ phần, doanh nghiệp tư nhân sang TNHH… Tuy nhiên thủ tục khá phức tạp, nên cân nhắc kỹ loại hình ngay từ đầu để tránh tốn kém về sau.
10. Vì sao chọn dịch vụ tại Đại Lý Thuế TÍN AN?
Với hơn 12 năm kinh nghiệm và hơn 500 doanh nghiệp đã đồng hành, Đại Lý Thuế TN cung cấp dịch vụ thành lập doanh nghiệp trọn gói với cam kết:
- Tư vấn miễn phí loại hình, ngành nghề, vốn điều lệ phù hợp với mục tiêu kinh doanh
- Soạn hồ sơ chuyên nghiệp — hạn chế tối đa rủi ro bị trả hồ sơ
- Có giấy phép trong 3 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ thông tin
- Hỗ trợ trọn gói khắc dấu, mã số thuế, chữ ký số, hóa đơn điện tử, mở tài khoản ngân hàng
- Đồng hành kế toán sau cấp phép — kê khai thuế, báo cáo tài chính định kỳ
- Chi phí minh bạch — báo giá rõ ràng, không phát sinh phụ phí
Hành trình kinh doanh thành công bắt đầu từ một bước đầu vững chắc. Đại Lý Thuế TN sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ khâu tư vấn lựa chọn loại hình, hoàn tất thủ tục pháp lý, đến công tác kế toán — thuế dài hạn.
📞 Nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay
Để lại thông tin qua form trên website ketoantinan.com — chuyên viên sẽ liên hệ trong 30 phút để tư vấn chi tiết và gửi báo giá phù hợp.
